Chào mừng bạn đến với chúng tôi
Đăng ký tư vấn ngay
08:00 - 17:00

Tổng Quan Về Các Bộ Phận Trong Buồng Lái Ô Tô Số Cơ Khí

Đối với những người mới bắt đầu học lái xe hoặc những tài xế đã quen với xe số tự động, buồng lái của một chiếc ô tô số sàn (số cơ khí) có thể trông khá phức tạp với nhiều chi tiết và bộ phận điều khiển. Tuy nhiên, việc nắm vững vị trí, chức năng và cách vận hành của từng bộ phận trong buồng lái không chỉ giúp người lái thao tác chính xác, mượt mà mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn trong suốt quá trình điều khiển xe.
Khác với xe số tự động, xe số cơ khí đòi hỏi người lái phải phối hợp nhịp nhàng giữa chân côn, chân ga, chân phanh và cần số một kỹ năng cần được rèn luyện bài bản. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn tổng quan về các bộ phận trong buồng lái ô tô số cơ khí, từ vô lăng, bảng đồng hồ, các bàn đạp, cần số cho đến những nút điều khiển tiện ích giúp bạn tự tin hơn trên mỗi cung đường và từng bước làm chủ “xế yêu” của mình.

các bộ phận trong buồng lái ô tô cơ khí

Hình 1-2a: Các bộ phận chủ yếu trong buồng lái ô tô số cơ khí

>> Xem Thêm: Tổng Quan Về Các Bộ Phận Bên Ngoài Ô Tô

1 – Chốt cửa

Chức năng: Là chốt cơ học nằm trên mép cửa, dùng để khóa hoặc mở khóa cơ cho riêng cánh cửa đó.

Lưu ý: Nên tập thói quen khóa cửa bằng nút trung tâm (số 4) thay vì dùng chốt cơ này để tiện lợi hơn.

2 – Nút điều chỉnh gương chiếu hậu

Chức năng: Cho phép người lái điều chỉnh góc nghiêng của gương chiếu hậu hai bên (trái/phải) để quan sát điểm mù.

Cách dùng: Thường có một nút chọn L (Left – Trái) hoặc R (Right – Phải), sau đó dùng nút điều hướng (lên/xuống/trái/phải) để chỉnh góc gương.

3 – Nút khóa cửa sổ kính

Chức năng: Vô hiệu hóa chức năng mở cửa kính ở các cửa sau (và đôi khi là cửa phụ trước).

Mục đích: An toàn cho trẻ em hoặc hành khách phía sau, tránh việc họ vô tình mở cửa kính khi xe đang chạy.

4 – Nút khóa cửa trung tâm

Chức năng: Khóa hoặc mở khóa tất cả các cửa trên xe cùng lúc.

Lưu ý quan trọng: Luôn tập thói quen bấm khóa cửa này ngay sau khi lên xe và đóng cửa để đảm bảo an toàn khi di chuyển.

5 – Các nút bấm nâng, hạ cửa kính

Chức năng: Điều khiển đóng/mở kính của từng cửa tương ứng.

Cách dùng: Bấm xuống để hạ kính, kéo lên để đóng kính. Nút của người lái thường có chức năng “Auto” (bấm nhẹ một cái là kính tự động hạ xuống hoặc đóng lên hết).

6 – Nút điều chỉnh độ sáng bảng đồng hồ

Chức năng: Tăng hoặc giảm độ sáng của các đèn báo trên táp-lô (công-tơ-mét).

Mục đích: Giúp người lái không bị chói mắt khi lái xe vào ban đêm hoặc trong hầm tối.

7 – Nút bấm tắt bật hệ thống ESC

Chức năng: ESC là hệ thống cân bằng điện tử, giúp xe không bị trượt hoặc mất lái.

Lưu ý: Hệ thống này luôn mặc định BẬT khi khởi động xe. Chỉ nên TẮT khi xe bị sa lầy (bùn, cát, tuyết) để bánh xe có thể quay trơn và thoát ra, hoặc khi muốn drift (không khuyến khích trên đường phố).

8 – Nút bấm chế độ tự động gạt mưa kính trước

Chức năng: Kích hoạt cảm biến mưa. Khi trời mưa, cần gạt sẽ tự động hoạt động với tốc độ phù hợp với lượng mưa.

9 – Cần khóa điều chỉnh vị trí vô lăng

Chức năng: Cho phép người lái điều chỉnh vô lăng lên/xuống (tilt) hoặc ra/vào (telescope) để tìm tư thế lái thoải mái nhất.

Cách dùng: Phải gạt cần này xuống (nhả khóa) trước khi chỉnh vô lăng, sau đó gạt lên lại để cố định vị trí.

10 – Cần mở nắp khoang động cơ

Chức năng: Nhả chốt khóa nắp ca-pô.

Cách dùng: Kéo cần này, sau đó ra phía trước xe, tìm lẫy phụ (thường màu vàng hoặc đỏ) ở dưới nắp ca-pô để mở hoàn toàn. Dùng khi cần kiểm tra dầu, nước làm mát, ắc-quy…

11 – Bàn đạp ly hợp

Vị trí: Ngoài cùng bên trái.

Chức năng: Ngắt hoặc kết nối truyền động từ động cơ đến hộp số.

Cách dùng: Đạp hết hành trình khi khởi động xe, chuyển số, hoặc khi dừng hẳn để xe không bị tắt máy. Nhả từ từ để xe di chuyển (tìm điểm “bốc” của côn).

12 – Bàn đạp phanh

Vị trí: Ở giữa.

Chức năng: Giảm tốc độ hoặc dừng xe.

Cách dùng: Đạp bằng chân phải. Lực đạp tùy thuộc vào tốc độ và khoảng cách cần dừng.

13 –  Bàn đạp chân ga

Vị trí: Ngoài cùng bên phải.

Chức năng: Tăng tốc độ động cơ, giúp xe chạy nhanh hơn.

Cách dùng: Đạp bằng chân phải (cùng chân với phanh). Nhấn nhẹ nhàng để tăng tốc, nhả ra để xe giảm tốc (kết hợp phanh nếu cần).

14 –  Cần gạt mở nắp khoang hành lý phía sau

Chức năng: Mở khóa cốp sau từ trong xe.

Cách dùng: Kéo cần hoặc bấm nút tùy dòng xe.

15 – Cần gạt mở nắp thùng nhiên liệu

Chức năng: Mở khóa nắp bình xăng.

Vị trí: Thường nằm gần cần mở cốp hoặc trên sàn xe bên trái.

LỜI KHUYÊN CHO NGƯỜI MỚI HỌC LÁI (XE SỐ SÀN)

  • Nguyên tắc “Chân phải phanh – ga, Chân trái côn”: Chân phải chỉ phụ trách Phanh (12) và Ga (13). Chân trái chỉ phụ trách Côn (11). Không bao giờ dùng chân trái để đạp phanh.
  • Tư thế ngồi: Điều chỉnh vô lăng (9) và ghế ngồi sao cho chân có thể đạp hết hành trình của bàn đạp côn (11) mà đầu gối vẫn hơi chùng, tay nắm vô lăng thoải mái.

các bộ phận trong buồng lái ô tô số cơ khí

Hình 1-2b: Các bộ phận chủ yếu trong buồng lái ô tô số cơ khí

1 – Đồng hồ báo tốc độ

Chức năng: Hiển thị tốc độ xe đang chạy (km/h), số vòng tua máy (RPM), mức nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát và các đèn cảnh báo lỗi (đèn dầu, đèn phanh, đèn động cơ…).

Lưu ý: Người lái cần thường xuyên liếc nhìn cụm này để kiểm soát tốc độ và phát hiện lỗi kỹ thuật.

2 – Cần điều khiển bật/tắt đèn chiếu sáng, bật/tắt đèn báo rẽ

Vị trí: Thường nằm bên trái cột vô lăng.

Chức năng:

  • Xi-nhan: Gạt lên (rẽ phải) hoặc gạt xuống (rẽ trái).
  • Đèn pha/cốt: Xoay đầu cần hoặc đẩy cần ra/vào để chuyển đổi giữa đèn gần (cos) và đèn xa (pha).
  • Đèn sương mù: Thường có một vòng xoay riêng trên cần này.

3 – Cần điều khiển gạt mưa kính trước

Vị trí: Thường nằm bên phải cột vô lăng.

Chức năng: Điều khiển cần gạt nước khi trời mưa hoặc để vệ sinh kính chắn gió.

Cách dùng: Gạt lên/xuống để chọn chế độ (gạt间歇 – từng nhịp, gạt chậm, gạt nhanh, hoặc phun nước rửa kính).

4 – Nút bấm còi

Chức năng: Phát ra âm thanh để cảnh báo người đi đường hoặc phương tiện khác.

Vị trí: Nằm ở trung tâm của vô lăng. Chỉ cần nhấn vào bất kỳ vị trí nào trên mặt trung tâm này là còi sẽ kêu.

5,6 – Các nút bấm điều khiển hệ thống giải trí trên vô lăng

Chức năng: Cho phép người lái điều chỉnh âm lượng, chuyển bài hát, hoặc nghe điện thoại rảnh tay mà không cần rời tay khỏi vô lăng.

Lợi ích: Tăng sự tập trung và an toàn khi lái xe.

7 – Túi khí

Chức năng: Bảo vệ người lái khỏi va đập vào vô lăng hoặc táp-lô khi xảy ra tai nạn nghiêm trọng.

Lưu ý: Không dán các vật cứng, sắc nhọn hoặc đặt vật nặng lên vị trí này vì khi túi khí nổ, chúng sẽ trở thành “viên đạn” gây thương tích.

9 – Vô lăng lái

Chức năng: Điều khiển bánh xe trước, giúp xe rẽ trái, phải hoặc đi thẳng.

Lưu ý: Tư thế cầm vô lăng chuẩn là ở vị trí 3 giờ và 9 giờ (hoặc 10 giờ và 2 giờ) để phản ứng nhanh nhất trong tình huống khẩn cấp.

10 – Ổ khóa điện

Chức năng: Nơi cắm chìa khóa để khởi động hoặc tắt động cơ.

Các nấc khóa:

  • LOCK: Khóa vô lăng, rút chìa khóa được.
  • ACC: Cấp điện cho phụ kiện (radio, châm thuốc).
  • ON: Cấp điện toàn bộ hệ thống, đèn báo táp-lô sáng.
  • START: Đề nổ động cơ (cần giữ chìa khóa ở nấc này vài giây).

11 – Đồng hồ

Chức năng: Thường là đồng hồ hiển thị giờ kỹ thuật số hoặc màn hình hiển thị thông tin hành trình (nhiệt độ ngoài trời, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình) nằm ở vị trí cao nhất trên táp-lô để dễ quan sát.

12 – Nút bấm đèn khẩn cấp

Chức năng: Bật tất cả các đèn xi-nhan (trái, phải, trước, sau) nhấp nháy cùng lúc.

Khi nào dùng: Khi xe bị hỏng nằm giữa đường, khi đỗ xe nguy hiểm, hoặc khi đi chậm trong điều kiện thời tiết cực xấu (tùy quy định từng nước).

13 – Hệ thống giải trí

Chức năng: Radio, nghe nhạc (CD/USB/Bluetooth), xem bản đồ (nếu có màn hình).

Cách dùng: Sử dụng các nút bấm hoặc cảm ứng trên màn hình.

14 – Hệ thống điều hòa không khí

Chức năng: Làm mát hoặc sưởi ấm cabin, điều chỉnh hướng gió và tốc độ quạt.

Các nút cơ bản: Nút A/C (làm lạnh), nút quạt, nút chỉnh nhiệt độ, nút lấy gió trong/ngoài.

15 – Cần điều khiển số

Chức năng: Thay đổi tỷ số truyền để phù hợp với tốc độ và tải trọng.

Cách dùng:

  • Phải đạp hết chân côn (bàn đạp 11 ở hình trước) trước khi vào số.
  • Sơ đồ số thường in trên đầu cần số (1-2-3-4-5 và số R – lùi).
  • Tay nắm cần số, di chuyển theo đúng sơ đồ.

16 – Khe cắm kết nối thiết bị âm thanh ngoài

Chức năng: Cổng AUX hoặc USB để cắm điện thoại, máy nghe nhạc nhằm phát âm thanh qua loa của xe.

17 – Ổ cắm điện

Chức năng: Cung cấp nguồn điện 12V cho các thiết bị như sạc điện thoại, máy hút bụi mini, hoặc bơm lốp mini. Ngày xưa đây là chỗ bật lửa châm thuốc.

18 – Phanh tay

Nằm bên cạnh cần số. Dùng để giữ xe đứng yên khi đỗ, đặc biệt là khi đỗ trên dốc. Phải nhả phanh tay hoàn toàn trước khi di chuyển.

19 – Túi khí

Vị trí: Nằm trong táp-lô phía bên ghế phụ.

Chức năng: Tương tự túi khí người lái, bảo vệ hành khách ngồi ghế phụ.

Lưu ý: Không được để chân lên táp-lô khi xe đang chạy vì túi khí nổ ra với lực rất mạnh có thể gây gãy chân.

20 – Hộc chứa đồ

Chức năng: Nơi lưu trữ giấy tờ xe (cà vẹt, đăng kiểm), sổ tay hướng dẫn sử dụng, hoặc các vật dụng cá nhân nhỏ gọn.

MẸO SỬ DỤNG CHO XE SỐ CƠ KHÍ

  • Quy trình khởi động: Đảm bảo cần số (15) đang ở vị trí N (Mo] hoặc đạp hết chân côn. Vặn chìa khóa ở ổ (10) từ ON sang START.
  • Quy trình tắt máy: Về số N, kéo phanh tay (18), vặn chìa khóa về LOCK.
  • An toàn: Luôn thắt dây an toàn. Túi khí (7 và 19) chỉ phát huy tác dụng khi bạn thắt dây an toàn.

Trường dạy lái ô tô Lâm Gia học phí 20.305.000đ

> >Chi Tiết:

Mọi thắc mắc cần tư vấn vui lòng liên hệ:

🌐 Website chính: trungtamlamgia.com

🏢Chi Nhánh 1: 652 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP.HCM (khu vực Quận 10 cũ)

🏢Chi Nhánh 2: Chung cư Bình Trị Đông B – Đường Số 17A, KDC Hai Thành, Phường An Lạc, TP.HCM (Khu vực Quận Bình Tân cũ)

🏢Chi Nhánh 3: 176 Đường số 1, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP.HCM

☎  Hotline: 0967.089.439

📩Email: vandang2907@gmail.com

Học phí trọn gói

Liên hệ ngay

*Cam kết không phát sinh chi phí

Đăng ký tư vấn

    Họ và tên
    Số điện thoại
    Khóa học đăng ký
    Nội dung cần tư vấn thêm
    DMCA.com Protection Status